上匾 thượng biển Hán Việt: thượng biển Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 匾 (biển)Hán Việtthượng biểnCấu tạo上 + 匾 · thượng + biển nghĩa thành phần: thượng + biển Nghĩa EngCihui 上匾 hàngbiǎn v.o. dedicate a horizontal inscribed board