上升或下降曲线

shàng shēng huò xià jiàng qǔ xiànthượng thăng hoặc hạ hàng khúc tuyến

Hán Việt: thượng thăng hoặc hạ hàng khúc tuyến · Pinyin: shàng shēng huò xià jiàng qǔ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 或 (hoặc) + 下 (hạ) + 降 (hàng) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi lên

Đức

  • Handedict Ad-hoc-Advance

Từ liên quan

Gần nghĩa

上升的人或事物 · 上升的复元音 · 曲线的切线方程式 · 上升中的汇率或股价