上升中的匯率或股價

shàng shēng zhōng de huì lǜ huò gǔ jià thượng thăng trung đích hối suất hoặc cổ giá

Hán Việt: thượng thăng trung đích hối suất hoặc cổ giá · Pinyin: shàng shēng zhōng de huì lǜ huò gǔ jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thăng) + (trung) + (đích) + (hối) + (suất) + (hoặc) + (cổ) + (giá)