上升中的汇率或股价

shàng shēng zhōng de huì lǜ huò gǔ jiàthượng thăng trung đích hối suất hoặc cổ giá

Hán Việt: thượng thăng trung đích hối suất hoặc cổ giá · Pinyin: shàng shēng zhōng de huì lǜ huò gǔ jià

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 中 (trung) + 的 (đích) + 匯 (hối) + 率 (suất) + 或 (hoặc) + 股 (cổ) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng giá

Đức

  • Handedict Kursplus (S, Wirtsch)