上升的人或事物
thượng thăng đích nhân hoặc sự vật
Hán Việt: thượng thăng đích nhân hoặc sự vật · Pinyin: shàng shēng de rén huò shì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 或 (hoặc) + 事 (sự) + 物 (vật)