上升的人或事物

shàng shēng de rén huò shì wùthượng thăng đích nhân hoặc sự vật

Hán Việt: thượng thăng đích nhân hoặc sự vật · Pinyin: shàng shēng de rén huò shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 或 (hoặc) + 事 (sự) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đi lên

Đức

  • Handedict Aufsteiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

上升或下降曲线 · 上升的复元音 · 上升中的汇率或股价 · 事物都是一分为二的