上印 shàng yìn · thượng ấn Hán Việt: thượng ấn · Pinyin: shàng yìn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 印 (ấn)Pinyinshàng yìnHán Việtthượng ấnCấu tạo上 + 印 · thượng + ấn nghĩa thành phần: thượng + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上缴官印。谓辞官退职。Tân Hoa Tự Điển 1.上缴官印。谓辞官退职。