上厲 shàng lì · thượng lệ Hán Việt: thượng lệ · Pinyin: shàng lì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 厲 (lệ)Pinyinshàng lìHán Việtthượng lệCấu tạo上 + 厲 · thượng + lệ nghĩa thành phần: thượng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上疾飞。Tân Hoa Tự Điển 1.向上疾飞。