上變 shàng biàn · thượng biến Hán Việt: thượng biến · Pinyin: shàng biàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 變 (biến)Pinyinshàng biànHán Việtthượng biếnCấu tạo上 + 變 · thượng + biến nghĩa thành phần: thượng + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向朝廷告发谋反等非常事变。Tân Hoa Tự Điển 1.向朝廷告发谋反等非常事变。