上臺盤
thượng thai bàn
Hán Việt: thượng thai bàn · Pinyin: shàng tái pán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"上台盘"; 谓有脸面,有身分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上台盘"。 2.谓有脸面,有身分。
Eng
- Cihui 上臺盤 hàng táipán v.o. be able to behave well in public