上啓 shàng qǐ · thượng khải Hán Việt: thượng khải · Pinyin: shàng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 啓 (khải)Pinyinshàng qǐHán Việtthượng khảiCấu tạo上 + 啓 · thượng + khải nghĩa thành phần: thượng + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上奏;禀告。Tân Hoa Tự Điển 1.上奏;禀告。