上味

shàng wèi thượng vị

Hán Việt: thượng vị · Pinyin: shàng wèi

Tổng quan

thượng vị (術語)味之最佳者也。楞嚴經曰:酥酷醍醐,名為上味。☸

Cấu tạo: (thượng) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thượng vị (術語)味之最佳者也。楞嚴經曰:酥酷醍醐,名為上味。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美味,精美的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美味,精美的食品。

Eng

  • Cihui 上味 shàngwèi attr. the most delicious