上和 shàng hé · thượng hòa Hán Việt: thượng hòa · Pinyin: shàng hé Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 和 (hòa)Pinyinshàng héHán Việtthượng hòaCấu tạo上 + 和 · thượng + hòa nghĩa thành phần: thượng + hòa