上哲 shàng zhé · thượng triết Hán Việt: thượng triết · Pinyin: shàng zhé Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 哲 (triết)Pinyinshàng zhéHán Việtthượng triếtCấu tạo上 + 哲 · thượng + triết nghĩa thành phần: thượng + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 具有超凡的道德﹑才智的人。Tân Hoa Tự Điển 1.具有超凡的道德﹑才智的人。