上善 shàng shàn · thượng thiện Hán Việt: thượng thiện · Pinyin: shàng shàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 善 (thiện)Pinyinshàng shànHán Việtthượng thiệnCấu tạo上 + 善 · thượng + thiện nghĩa thành phần: thượng + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至善。Tân Hoa Tự Điển 1.至善。