上回
thượng hồi
Hán Việt: thượng hồi · Pinyin: shàng huí
Tổng quan
lần trước | lần trước đó
Nghĩa
Việt
- Cihui lần trước | lần trước đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 前一次。《紅樓夢》第八六回:「上回家裡有事,全仗姨太太照應。」《兒女英雄傳》第三三回:「你上回帶我逛的那稻田場,那麼一大片,人家怎麼種的?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言前次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言前次。
Eng
- CC-CEDICT last time; the previous time
- Cihui last time; the previous time