上圓 shàng yuán · thượng viên Hán Việt: thượng viên · Pinyin: shàng yuán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 圓 (viên)Pinyinshàng yuánHán Việtthượng viênCấu tạo上 + 圓 · thượng + viên nghĩa thành phần: thượng + viên