上聖
thượng thánh
Hán Việt: thượng thánh · Pinyin: shàng shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹至圣。指德智超群的人; 称天神; 犹前圣。指前代的帝王与圣贤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹至圣。指德智超群的人。 2.称天神。 3.犹前圣。指前代的帝王与圣贤。
Hán Việt: thượng thánh · Pinyin: shàng shèng