上地
thượng địa
Hán Việt: thượng địa · Pinyin: shàng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥沃的土地; 古地区名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃的土地。 2.古地区名。
Eng
- Cihui 上地 shàngdì v.o. go to work in the field ◆n. rich/superior land