上坡風 shàngpōfēng · thượng pha phong Hán Việt: thượng pha phong · Pinyin: shàngpōfēng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 坡 (pha) + 風 (phong)PinyinshàngpōfēngHán Việtthượng pha phongCấu tạo上 + 坡 + 風 · thượng + pha + phong nghĩa thành phần: thượng + pha + phong Nghĩa EngCihui anabatic wind