上城 shàng chéng · thượng thành Hán Việt: thượng thành · Pinyin: shàng chéng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 城 (thành)Pinyinshàng chéngHán Việtthượng thànhCấu tạo上 + 城 · thượng + thành nghĩa thành phần: thượng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进城。Tân Hoa Tự Điển 1.进城。