上域

shàng yù thượng vực

Hán Việt: thượng vực · Pinyin: shàng yù

Tổng quan

tập giá trị (toán học)

Cấu tạo: (thượng) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập giá trị (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT codomain of a function (math.)
  • Cihui codomain of a function (math.)