上冢 thượng trủng Hán Việt: thượng trủng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 冢 (trủng)Hán Việtthượng trủngCấu tạo上 + 冢 · thượng + trủng nghĩa thành phần: thượng + trủng