上塵 shàng chén · thượng trần Hán Việt: thượng trần · Pinyin: shàng chén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 塵 (trần)Pinyinshàng chénHán Việtthượng trầnCấu tạo上 + 塵 · thượng + trần nghĩa thành phần: thượng + trần