上墓 shàng mù · thượng mộ Hán Việt: thượng mộ · Pinyin: shàng mù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 墓 (mộ)Pinyinshàng mùHán Việtthượng mộCấu tạo上 + 墓 · thượng + mộ nghĩa thành phần: thượng + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扫墓。Tân Hoa Tự Điển 1.扫墓。