上壘 thượng lũy Hán Việt: thượng lũy Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 壘 (lũy)Hán Việtthượng lũyCấu tạo上 + 壘 · thượng + lũy nghĩa thành phần: thượng + lũy Nghĩa EngCihui 上壘 hànglěi v.o. <sport> touch base