上外
thượng ngoại
Hán Việt: thượng ngoại · Pinyin: shàng wài
Tổng quan
viết tắt của 上海外國語大學|上海外国语大学
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 上海外國語大學|上海外国语大学
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 上海外國語大學|上海外国语大学[Shang4 hai3 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]
- Cihui abbr. for 上海外國語大學|上海外国语大学