上奉 shàng fèng · thượng phụng Hán Việt: thượng phụng · Pinyin: shàng fèng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 奉 (phụng)Pinyinshàng fèngHán Việtthượng phụngCấu tạo上 + 奉 · thượng + phụng nghĩa thành phần: thượng + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上等俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.上等俸禄。