上奏

shàng zòu thượng tấu

Hán Việt: thượng tấu · Pinyin: shàng zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向君主进言,上书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向君主进言,上书。

Eng

  • Cihui 上奏 hàngzòu v. 1. report to the throne 2. memorialize

ja

  • JMdict report to the emperor