上套

shàng tào thượng sáo

Hán Việt: thượng sáo · Pinyin: shàng tào

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (sáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陷入圈套中。《二十年目睹之怪現狀》第七七回:「前兩天找出一個人來,與子森有點相像的,瞞著子森,去騙他上套。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中圈套,上当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中圈套,上当。

Eng

  • Cihui 上套 hàngtào v. 1. harness cattle 2. be trapped 3. be imposed upon 4. fall into a trap