上女

shàng nǚ thượng nữ

Hán Việt: thượng nữ · Pinyin: shàng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手艺高超的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手艺高超的女子。