上妝
thượng trang
Hán Việt: thượng trang · Pinyin: shàng zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出嫁前新娘梳洗打扮; 演员于演出前进行化妆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出嫁前新娘梳洗打扮。 2.演员于演出前进行化妆。
Hán Việt: thượng trang · Pinyin: shàng zhuāng