上妙 shàng miào · thượng diệu Hán Việt: thượng diệu · Pinyin: shàng miào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 妙 (diệu)Pinyinshàng miàoHán Việtthượng diệuCấu tạo上 + 妙 · thượng + diệu nghĩa thành phần: thượng + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精妙,最好。Tân Hoa Tự Điển 1.精妙,最好。