上孰 shàng shú · thượng thục Hán Việt: thượng thục · Pinyin: shàng shú Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 孰 (thục)Pinyinshàng shúHán Việtthượng thụcCấu tạo上 + 孰 · thượng + thục nghĩa thành phần: thượng + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上熟。上等收成。孰,"熟"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.上熟。上等收成。孰,"熟"的古字。