上學率 shàng xué shuài · thượng học suất Hán Việt: thượng học suất · Pinyin: shàng xué shuài Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 學 (học) + 率 (suất)Pinyinshàng xué shuàiHán Việtthượng học suấtCấu tạo上 + 學 + 率 · thượng + học + suất nghĩa thành phần: thượng + học + suất