上宗 shàng zōng · thượng tông Hán Việt: thượng tông · Pinyin: shàng zōng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 宗 (tông)Pinyinshàng zōngHán Việtthượng tôngCấu tạo上 + 宗 · thượng + tông nghĩa thành phần: thượng + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周制春官之长大宗伯的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.周制春官之长大宗伯的别称。