上宙 shàng zhòu · thượng trụ Hán Việt: thượng trụ · Pinyin: shàng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 宙 (trụ)Pinyinshàng zhòuHán Việtthượng trụCấu tạo上 + 宙 · thượng + trụ nghĩa thành phần: thượng + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古。Tân Hoa Tự Điển 1.上古。