上憲

shàng xiàn thượng hiến

Hán Việt: thượng hiến · Pinyin: shàng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹上法。谓准上以为法; 指上司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹上法。谓准上以为法。 2.指上司。