上宰

shàng zǎi thượng tể

Hán Việt: thượng tể · Pinyin: shàng zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宰辅。亦泛称辅政大臣; 上天,天帝; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宰辅。亦泛称辅政大臣。 2.上天,天帝。 3.星名。