上宿

shàng sù thượng túc

Hán Việt: thượng túc · Pinyin: shàng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + 宿 (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 值夜。《水滸傳》第四五回:「我的老公,一個月倒有二十來日當牢上宿。」也作「上夜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.值夜。

ja

  • JMdict first-class inn