上审
thượng thẩm
Hán Việt: thượng thẩm
Tổng quan
ét xử ớ cấp cao. thượng thẩm thượng thẩm ☆Xét xử ớ cấp cao.
Nghĩa
Việt
- Cihui ét xử ớ cấp cao. thượng thẩm thượng thẩm ☆Xét xử ớ cấp cao.
Hán Việt: thượng thẩm
ét xử ớ cấp cao. thượng thẩm thượng thẩm ☆Xét xử ớ cấp cao.