上尋 shàng xún · thượng tầm Hán Việt: thượng tầm · Pinyin: shàng xún Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 尋 (tầm)Pinyinshàng xúnHán Việtthượng tầmCấu tạo上 + 尋 · thượng + tầm nghĩa thành phần: thượng + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"上荨"。