上壽
thượng thọ
Hán Việt: thượng thọ · Pinyin: shàng shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三寿中之上者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.三寿中之上者。
Eng
- Cihui 上壽 hàngshòu n. advanced age ◆v. drink a toast for longevity
ja
- JMdict 100th birthday