上尉
thượng úy
Hán Việt: thượng úy · Pinyin: shàng wèi
Tổng quan
đại úy (cấp bậc quân sự)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại úy (cấp bậc quân sự)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現行陸、海、空軍軍官的一級。位在少校之下、中尉之上。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军衔;尉官的一级,在中尉之上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军衔;尉官的一级,在中尉之上。
Eng
- CC-CEDICT captain (military rank)
- Cihui captain (military rank)