上尖 thượng tiêm Hán Việt: thượng tiêm Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 尖 (tiêm)Hán Việtthượng tiêmCấu tạo上 + 尖 · thượng + tiêm nghĩa thành phần: thượng + tiêm Nghĩa EngCihui 上尖 hàngjiān attr. overfilled; piled high