上塵

shàng chén thượng trần

Hán Việt: thượng trần · Pinyin: shàng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时表奏函牍中表示谦抑的套语,意为有污尊长视听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时表奏函牍中表示谦抑的套语,意为有污尊长视听。