上屆 thượng giới Hán Việt: thượng giới Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 屆 (giới)Hán Việtthượng giớiCấu tạo上 + 屆 · thượng + giới nghĩa thành phần: thượng + giới Nghĩa EngCihui 上屆 shàngjiè n. previous/last term/session