上崗

shàng gǎng thượng cương

Hán Việt: thượng cương · Pinyin: shàng gǎng

Tổng quan

nhận chức | đi làm | nhận công việc

Cấu tạo: (thượng) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận chức | đi làm | nhận công việc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到执行守卫、警戒等任务的岗位:警察~指挥交通;到工作岗位工作:持证~|只有达到服务标准的营业员才能~。

Eng

  • CC-CEDICT to take up one's post; to go on duty|to take up a job
  • Cihui to take up one's post; to go on duty; to take up a job