上幣

shàng bì thượng tệ

Hán Việt: thượng tệ · Pinyin: shàng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上幣 shàngbì n. gold and jade as currency M:⁴méi