上牀

shàng chuáng thượng sàng

Hán Việt: thượng sàng · Pinyin: shàng chuáng

Tổng quan

đi ngủ | (thông tục) quan hệ tình dục

Cấu tạo: (thượng) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ngủ | (thông tục) quan hệ tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.登上床鋪。如:「上床睡覺」。《紅樓夢》第三四回:「一時,方上床睡去,猶拿著那帕子思索。」 2.發生性關係。如:「人要懂得自重自愛,不要隨隨便便就跟人家上床!」 3.人臨終時,易床而臥,稱為「上床」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婉辞,指发生性关系(多指不正当的)。

Eng

  • CC-CEDICT to go to bed|(coll.) to have sex
  • Cihui to go to bed; (coll.) to have sex

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

起床