上序 shàng xù · thượng tự Hán Việt: thượng tự · Pinyin: shàng xù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 序 (tự)Pinyinshàng xùHán Việtthượng tựCấu tạo上 + 序 · thượng + tự nghĩa thành phần: thượng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹上庠。古代国家设立的大学。Tân Hoa Tự Điển 1.犹上庠。古代国家设立的大学。