上廟 thượng miếu Hán Việt: thượng miếu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 廟 (miếu)Hán Việtthượng miếuCấu tạo上 + 廟 · thượng + miếu nghĩa thành phần: thượng + miếu Nghĩa EngCihui 上廟 hàngmiào v.o. go to a temple